Thứ Bảy, 7 tháng 6, 2014

Điều hòa tủ đứng gree fresh wind

Điều hòa tủ đứng là dòng sản phẩm điều hòa cao cấp, có công suất làm lạnh cao từ 18000btu-50000btu, phù hợp cho cơ quan, văn phòng lớn, dòi hỏi tính thẩm mỹ cao.

Điều hòa gree tủ đứng fresh wind
Điều hòa gree tủ đứng fresh wind

1. Giới thiệu về dòng điều hòa tủ đứng gree Fresh Wind

Tự động làm sạch: sau khi tắt máy, quạt gió dàn trong sẽ tiếp tục hoạt động ở tốc độ thấp để sấy khô các bộ phận bên trong. Điều này giúp máy luôn sạch sẽ và khô ráo, đồng thời ngăn chặn sự sinh sôi của nấm mốc và mùi.

Hệ thống cung cấp khí tươi: luồng gió thiên nhiên trong lành thoảng bay vào trong phòng, bạn sẽ có cảm giác như đang sống giữa bầu trời tự nhiên trong xanh và mát mẻ.

2. Tính năng nổi bật của điều hòa gree Fresh Wind

  • Cung cấp khí tươi
  • Tự động làm sạch
  • Rã đông thông minh
  • Hệ thống sửa bổ trợ
  • Hiển thị giờ trên điều khiển
  • Chế độ vận hành khi ngủ
  • Hiển thị giờ bật tắt
  • Chế độ làm lạnh nhanh
  • Hoạt động tự động
  • Màn hình hiển thị Led
  • Tự hiển thị báo lỗi
  • Tự khởi động lại khi bị mất điện
  • Sưởi thông minh
  • Chế độ khóa phím

3. Thông số kỹ thuật của điều hòa gree tủ đứng Fresh Wind loại 1 chiều, 2 chiều

Model  GVC18AG-K1NNA5A
GVH18AG-K1NNA5A
GVC24AG-K1NNA5A
GVH24AG-K1NNA5A
GVC36AH-M1NNA5A
GVH36AH-M1NNA5A
GVC42AH-M1NNA5A
GVH42AH-M1NNA5A
Function  Cooling/Heating Cooling/Heating Cooling/Heating Cooling/Heating
Capacity Btu/h 18000/18000 24000/26400 36000/36000 42000/45000
EER/C.O.P W/W 2.69/2.69 2.66/3.13 2.58/2.58 2.52/2.82
Power Supply Ph,V,Hz 1Ph,220-240V,50Hz 1Ph,220-240V,50Hz 3Ph,380-415V,50Hz 3Ph,380-415V,50Hz
Power input W 1895/1820 2650/2470 4089/3953 4885/4476
Rated current A 10.2/10.2 17.91/18.29 10.6/10.4 11/10.07
Indoor unit
Airflow Volume m3/h 900 1100 1850 1850
Sound Pressure Level dB(A)(SH/H/M/L) 50/47/44/42 48/45/42/40 52/50/47/44 52/50/47/44
Outline Dimension mm 1757X500X300 1757X500X300 1870X581X395 1870X581X395
Package Dimension mm 1943x633x450 1943x633x450 2083x738x545 2083x738x545
Net weight kg 38/38 39/40 57/57 57/58
Gross weight kg 58/58 59/60 83/83 83/84
Outdoor unit
Sound Pressure Level dB(A) 58 56 58 60
Gas mm φ6 φ16 φ19 φ19
Liquid mm φ12 φ9.52 φ12 φ12
Outline Dimension mm 913X680X378 1018X700X412 1050x840x410 1250/1032x412
Package Dimension mm 997x740x431 1103x770x453 1103/1010/453 1113/1400/453
Net weight kg 48/49 59/59 90/90 95/102
Gross Weight kg 52.5/53.5 64/64 102/104 105/112

1 nhận xét :